prayer beads

prayer beads

A woman holds a string of prayer beads in a quiet room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuỗi hạt cầu nguyện: "prayer beads" một chuỗi các hạt được sử dụng để đếm số lần cầu nguyện, thường thấy trong các tôn giáo như Công giáo, Phật giáo, Hồi giáo. Mỗi hạt tượng trưng cho một lời cầu nguyện hoặc một hành động tôn kính.
    • Dụng cụ tâm linh: Ngoài chức năng đếm, "prayer beads" còn giúp người dùng tập trung tinh thần, duy trì nhịp điệu trong khi cầu nguyện, vật biểu tượng của đức tin.
dụ sử dụng
  • ( ấy nắm chặt chuỗi hạt cầu nguyện của mình trong khi đọc kinh Mân Côi.)
  • (Các nhà sư Phật giáo thường dùng chuỗi hạt cầu nguyện để đếm thần chú trong lúc thiền định.)
  • (Anh ấy mua một bộ chuỗi hạt cầu nguyện bằng gỗ làm quà lưu niệm từ ngôi chùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to finger prayer beads": lần chuỗi hạt cầu nguyện, hành động lần từng hạt một cách chậm rãi.

    • The elderly woman fingered her prayer beads as she prayed for her grandchildren. (Người phụ nữ lớn tuổi lần chuỗi hạt cầu nguyện khi cầu nguyện cho các cháu của mình.)
  • "prayer beads as a meditation aid": chuỗi hạt cầu nguyện như một công cụ hỗ trợ thiền định.

    • In some traditions, prayer beads are used as a meditation aid to calm the mind. (Trong một số truyền thống, chuỗi hạt cầu nguyện được dùng như một công cụ hỗ trợ thiền định để làm dịu tâm trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosary (n): tràng hạt Mân Côi, một dạng cụ thể của "prayer beads" trong Công giáo, thường 50 hoặc 150 hạt.

    • She prayed the rosary every evening. ( ấy đọc kinh Mân Côi mỗi tối.)
  • Mala (n): chuỗi hạt trong Phật giáo Ấn Độ giáo, thường 108 hạt.

    • The yogi used a mala to count his breaths during meditation. (Người tập yoga dùng một chuỗi hạt mala để đếm hơi thở trong lúc thiền định.)
  • Tasbih (n): chuỗi hạt trong Hồi giáo, thường 33, 66 hoặc 99 hạt.

    • He used a tasbih to recite the 99 names of Allah. (Anh ấy dùng một chuỗi hạt tasbih để đọc 99 tên của Allah.)
Từ đồng nghĩa
  • Beads of prayer: hạt cầu nguyện (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
  • Chaplet (n): vòng hoa hạt cầu nguyện, thường chỉ một loại nhỏ hơn của "rosary".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Count on prayer beads: đếm trên chuỗi hạt cầu nguyện.
    • She counted her prayers on prayer beads to ensure she didn't miss any. ( ấy đếm những lời cầu nguyện trên chuỗi hạt cầu nguyện để đảm bảo không bỏ sót lời nào.)
Thành ngữ liên quan
  • To hold one's prayer beads: nắm chặt chuỗi hạt cầu nguyện, tượng trưng cho sự kiên định trong đức tin.
    • In times of trouble, he would hold his prayer beads and seek comfort. (Trong lúc khó khăn, anh ấy sẽ nắm chặt chuỗi hạt cầu nguyện tìm kiếm sự an ủi.)